THỊ TRƯỜNG THẾ GIỚI
MẶT HÀNG |
ĐVT |
GIÁ |
TĂNG () GIẢM (-) |
|
Gạo 100% B Thái Lan |
USD/Tấn FOB |
407 |
|
|
Gạo 25% tấm Thái Lan |
" |
388 |
5,50 |
|
Gạo 25% tấm Ấn Độ |
" |
|
|
|
Đường trắng Luân Đôn |
" |
476,8 |
16,00 |
|
Cà phê Robusta London |
" |
1585 |
12,00 |
|
Cà phê Arabica |
USD /bao 60kg |
133,5 |
-8,30 |
|
Cà phê Arabica Newyork |
Uscent/Lb |
119,7 |
-1,80 |
|
Hạt tiêu đen MG1 Ấn Độ |
INR/100kg |
|
|
|
Cao su RSS3 Thái Lan |
THB/kg |
63,3 |
-1,00 |
|
Dầu thô Newyork |
USD/thùng |
43,78 |
-1,55 |
|
Khí đốt thiên nhiên, |
USD/thùng |
|
|
|
Gasoline 92 RON Singapore, giao ngay |
USD/thùng |
52,90 |
-2,80 |
|
Karosene |
USD/thùng |
51,82 |
-1,85 |
|
Vàng Hongkong |
USD/ounce |
1282,02 |
43,02 |
|
Lãi suất LIBOR 3 tháng |
% |
0,6341 |
-0,0042 |
|
Lãi suất SIBOR 3 tháng |
% |
1,00509 |
-0,0002 |
|
Tỷ giá ngọai tệ Thế giới tính theo USD |
JPY/USD |
||
|
|
CHF/USD |
||
|
|
GBP/USD |
||
|
|
EUR/USD |
||
THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN |
Điểm |
|
|
|
- Newyork (Nasdaq) |
" |
4726,64 |
-136,50 |
|
- |
" |
6112,02 |
-7,89 |
|
- |
" |
9828,25 |
-471,58 |
|
- |
" |
16147,38 |
-1.386,43 |
|
- Hongkong (Hang Seng) |
" |
20430,01 |
-1.076,15 |